單次模誦法 đan thứ mô tụng pháp Hán Việt: đan thứ mô tụng pháp Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 次 (thứ) + 模 (mô) + 誦 (tụng) + 法 (pháp)Hán Việtđan thứ mô tụng phápCấu tạo單 + 次 + 模 + 誦 + 法 · đan + thứ + mô + tụng + pháp nghĩa thành phần: đan + thứ + mô + tụng + pháp Nghĩa EngCihui 單次模誦法 āncì mósòngfǎ n. <lg.> single repetition