單獨傳動裝置
đan độc truyện động trang trí
Hán Việt: đan độc truyện động trang trí · Pinyin: dān dú chuán dòng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: đan độc truyện động trang trí · Pinyin: dān dú chuán dòng zhuāng zhì
Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)