單獨的意義 đan độc đích ý nghĩa Hán Việt: đan độc đích ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 獨 (độc) + 的 (đích) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtđan độc đích ý nghĩaCấu tạo單 + 獨 + 的 + 意 + 義 · đan + độc + đích + ý + nghĩa nghĩa thành phần: đan + độc + đích + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 單獨的意義 āndú de yìyì n. <lg.> separate sense