單絲不成線 dān sī bù chéng xiàn · đan ti bất thành tuyến Hán Việt: đan ti bất thành tuyến · Pinyin: dān sī bù chéng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 成 (thành) + 線 (tuyến)Pinyindān sī bù chéng xiànHán Việtđan ti bất thành tuyếnCấu tạo單 + 絲 + 不 + 成 + 線 · đan + ti + bất + thành + tuyến nghĩa thành phần: đan + ti + bất + thành + tuyến