單詞化複合詞

đan từ hóa phức hợp từ

Hán Việt: đan từ hóa phức hợp từ

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (từ) + (hóa) + (phức) + (hợp) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單詞化複合詞 āncíhuà fùhécí n. <lg.> decompound