單調地奏出

đan điều địa tấu xuất

Hán Việt: đan điều địa tấu xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + 調 (điều) + (địa) + (tấu) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui grind out