單音雙字母 đan âm song tự mẫu Hán Việt: đan âm song tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 音 (âm) + 雙 (song) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtđan âm song tự mẫuCấu tạo單 + 音 + 雙 + 字 + 母 · đan + âm + song + tự + mẫu nghĩa thành phần: đan + âm + song + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 單音雙字母 ānyīn shuāngzìmǔ n. <lg.> digraph