噴射混凝土

phún xạ hỗn ngưng thổ

Hán Việt: phún xạ hỗn ngưng thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (xạ) + (hỗn) + (ngưng) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui shotcreting