喷射混凝土
phún xạ hỗn ngưng thổ
Hán Việt: phún xạ hỗn ngưng thổ
Tổng quan
用壓縮空氣的噴灑器,直接噴灑於施工表面的水泥砂漿。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bê tông phun
Mainland
- Kaggle Zh-Vi shotcreting
Eng
- Cihui shotcreting
- Tần suất từ shotcreting
Hán Việt: phún xạ hỗn ngưng thổ
用壓縮空氣的噴灑器,直接噴灑於施工表面的水泥砂漿。