噴油翻土機 phún du phiên thổ ki Hán Việt: phún du phiên thổ ki Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 油 (du) + 翻 (phiên) + 土 (thổ) + 機 (ki)Hán Việtphún du phiên thổ kiCấu tạo噴 + 油 + 翻 + 土 + 機 · phún + du + phiên + thổ + ki nghĩa thành phần: phún + du + phiên + thổ + ki Nghĩa EngCihui suboiler