喷火战斗机

pēn huǒ zhàn dòu jīphún hỏa chiến đấu ki

Hán Việt: phún hỏa chiến đấu ki · Pinyin: pēn huǒ zhàn dòu jī

Tổng quan

Cấu tạo: 噴 (phún) + 火 (hỏa) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Spitfire

Đức

  • Handedict Supermarine Spitfire

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷火口状的 · 喷火山口 · 喷火坦克