噴火戰鬥機

pēn huǒ zhàn dòu jī phún hỏa chiến đấu ki

Hán Việt: phún hỏa chiến đấu ki · Pinyin: pēn huǒ zhàn dòu jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (hỏa) + (chiến) + (đấu) + (ki)