噴霧剃鬚膏 phún vụ thế tu cao Hán Việt: phún vụ thế tu cao Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 剃 (thế) + 鬚 (tu) + 膏 (cao)Hán Việtphún vụ thế tu caoCấu tạo噴 + 霧 + 剃 + 鬚 + 膏 · phún + vụ + thế + tu + cao nghĩa thành phần: phún + vụ + thế + tu + cao Nghĩa EngCihui 噴霧剃鬚膏 ēnwù tìxūgāo n. aerosol shaving cream