噴霧吸入器 phún vụ hấp nhập khí Hán Việt: phún vụ hấp nhập khí Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 吸 (hấp) + 入 (nhập) + 器 (khí)Hán Việtphún vụ hấp nhập khíCấu tạo噴 + 霧 + 吸 + 入 + 器 · phún + vụ + hấp + nhập + khí nghĩa thành phần: phún + vụ + hấp + nhập + khí Nghĩa EngCihui aerohaler