噴霧乾燥器 phún vụ kiền táo khí Hán Việt: phún vụ kiền táo khí Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 器 (khí)Hán Việtphún vụ kiền táo khíCấu tạo噴 + 霧 + 乾 + 燥 + 器 · phún + vụ + kiền + táo + khí nghĩa thành phần: phún + vụ + kiền + táo + khí Nghĩa EngCihui nubilose