喽子
lâu tử
Hán Việt: lâu tử · Pinyin: lóu zi
Tổng quan
biến thể của 婁子
禍事、亂子。如:「看他那個緊張的樣子,想必是出大嘍子了。」也作「漏子」。
Nghĩa
Việt
- Cihui 娄子
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 禍事、亂子。如:「看他那個緊張的樣子,想必是出大嘍子了。」也作「漏子」。
Eng
- Cihui variant of 婁子; 娄子
Hán Việt: lâu tử · Pinyin: lóu zi
biến thể của 婁子
禍事、亂子。如:「看他那個緊張的樣子,想必是出大嘍子了。」也作「漏子」。