嗅内野皮質 xiù nèi yě pí zhǐ · khứu nội dã bì chất Hán Việt: khứu nội dã bì chất · Pinyin: xiù nèi yě pí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 内 (nội) + 野 (dã) + 皮 (bì) + 質 (chất)Pinyinxiù nèi yě pí zhǐHán Việtkhứu nội dã bì chấtCấu tạo嗅 + 内 + 野 + 皮 + 質 · khứu + nội + dã + bì + chất nghĩa thành phần: khứu + nội + dã + bì + chất