嗅覺喪失症

khứu giác tang thất chứng

Hán Việt: khứu giác tang thất chứng

Tổng quan

(y học) chứng mất khứu giác

Cấu tạo: (khứu) + (giác) + (tang) + (thất) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng mất khứu giác