嗅覺感受器 khứu giác cảm thụ khí Hán Việt: khứu giác cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 覺 (giác) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtkhứu giác cảm thụ khíCấu tạo嗅 + 覺 + 感 + 受 + 器 · khứu + giác + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: khứu + giác + cảm + thụ + khí Nghĩa EngCihui osmoceptor