嗇吝

sè lìnsắc lận

Hán Việt: sắc lận · Pinyin: sè lìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"啬吝"。 2.吝啬。

Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 吝 (lận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吝嗇 · 吝惜 · 吝木 · 吝橘 · 吝矧 · 吝祿 · 啬刻 · 嗇刻