嗎啡脫癮法 mạ phê thoát ẩn pháp Hán Việt: mạ phê thoát ẩn pháp Tổng quan Cấu tạo: 嗎 (mạ) + 啡 (phê) + 脫 (thoát) + 癮 (ẩn) + 法 (pháp)Hán Việtmạ phê thoát ẩn phápCấu tạo嗎 + 啡 + 脫 + 癮 + 法 · mạ + phê + thoát + ẩn + pháp nghĩa thành phần: mạ + phê + thoát + ẩn + pháp Nghĩa EngCihui demorphinization