嗜酸染色質

thị toan nhiễm sắc chất

Hán Việt: thị toan nhiễm sắc chất

Tổng quan

(sinh vật học) linin

Cấu tạo: (thị) + (toan) + (nhiễm) + (sắc) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) linin