嗜鹼性增多 thị dảm tính tăng đa Hán Việt: thị dảm tính tăng đa Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 鹼 (dảm) + 性 (tính) + 增 (tăng) + 多 (đa)Hán Việtthị dảm tính tăng đaCấu tạo嗜 + 鹼 + 性 + 增 + 多 · thị + dảm + tính + tăng + đa nghĩa thành phần: thị + dảm + tính + tăng + đa Nghĩa EngCihui basophilia