嗜鹼性細胞 thị dảm tính tế bào Hán Việt: thị dảm tính tế bào Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 鹼 (dảm) + 性 (tính) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtthị dảm tính tế bàoCấu tạo嗜 + 鹼 + 性 + 細 + 胞 · thị + dảm + tính + tế + bào nghĩa thành phần: thị + dảm + tính + tế + bào Nghĩa EngCihui basicyte