嗝兒屁着涼 Tổng quan Cấu tạo: 嗝 + 兒 (nhi) + 屁 (thí) + 着 (trứ) + 涼 (lương)Cấu tạo嗝 + 兒 + 屁 + 着 + 涼 Nghĩa EngCihui 嗝兒屁著涼 ěrpì zháoliáng v.o. <slang> die