嗡嗡的声音

ÔNG ÔNG ĐÍCH THANH ÂM

Hán Việt: ÔNG ÔNG ĐÍCH THANH ÂM

Tổng quan

(động vật học) ong mật đực, kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi, tiếng o o, tiếng vo ve, bài nói đều đều; người nói giọng đều đều, kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay không người lái, kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi), nói giọng đều đều, ((thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi

Cấu tạo: 嗡 + 嗡 + 的 (đích) + 聲 (thanh) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng vo ve

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drone

Từ liên quan

Gần nghĩa

声音嘶哑的 · 声音沙哑的 · 声音洪亮的 · 声音的使用 · 声音稍高的 · 声音美妙的 · 声音笑貌 · 嗡嗡作声