嗢噱

ốt cược

Hán Việt: ốt cược

Tổng quan

cười không ngớt; cười ngặt nghẽo

新华 · Tân Hoa Đại lục

笑個不停。三國魏.曹丕〈又報鍾繇書〉:「執書嗢噱,不能離手。」《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「生意必有佳報,而辛乃坐與嗢噱,不復有他言。」

Cấu tạo: 嗢 (ốt) + 噱 (cược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 笑個不停。三國魏.曹丕〈又報鍾繇書〉:「執書嗢噱,不能離手。」《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「生意必有佳報,而辛乃坐與嗢噱,不復有他言。」

other

  • Nguồn khác Vui mừng quá đỗi
  • Nguồn khác Vui cười. Cười rũ

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗢鉢 · 噱叉 · 噱头 · 嗢俱吒 · 嗢呾羅 · 嗢底迦 · 嗢怛羅 · 嗢柁南