噱叉

cược xoa

Hán Việt: cược xoa

Tổng quan

(地名)Vakṣu(theOxus),河名。☸

Cấu tạo: 噱 (cược) + 叉 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Vakṣu(theOxus),河名。☸
  • Tần suất từ [bktd] cược xoa (地名)Vakṣu(theOxus),河名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉子 · 叉形 · 叉手