嗤笑

chī xiào xuy tiếu

Hán Việt: xuy tiếu · Pinyin: chī xiào

Tổng quan

chế nhạo

Cấu tạo: (xuy) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế nhạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏笑、嘲笑。《隋書.卷七三.循吏傳.梁彥光傳》:「豪猾者聞彥光自請而來,莫不嗤笑。」《三國演義》第一八回:「意欲棄布他往,卻又不忍;又恐被人嗤笑。乃終日悶悶不樂。」也作「蚩笑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讥笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讥笑。

Eng

  • CC-CEDICT to sneer at
  • Cihui to sneer at

ja

  • JMdict sneer

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

嘲笑 · 嘲讽 · 耻笑 · 讥笑