嗯嗯 ÂN ÂN Hán Việt: ÂN ÂN Tổng quan ừ; ừa; được Cấu tạo: 嗯 + 嗯Hán ViệtÂN ÂNTừ loạicảmCấu tạo嗯 + 嗯 Nghĩa ViệtVietPhrases ừa; được; tuyệt; ngon tuyệtTần suất từ 1. ừ; ừa; được; ừa; được; tuyệt; ngon tuyệt Từ liên quan Gần nghĩa嗯嗯呃呃 · 嗯哼 · 嗯聲 · 嗯哎 · 嗯哪 · 嗯啊