嗯哼 en hēng·ÂN HANH Hán Việt: ÂN HANH · Pinyin: en hēng Tổng quan ừ hữ Cấu tạo: 嗯 + 哼 (hanh)Pinyinen hēngHán ViệtÂN HANHTừ loạicảmCấu tạo嗯 + 哼 Nghĩa ViệtTần suất từ interj, ừ (chỉ ý khẳng định; nhất trí); ừ hữMainlandKaggle Zh-Vi awEngCihui uh-huhTần suất từ uh-huh Từ liên quan Gần nghĩa哼哧 · 哼哼 · 哼唧 · 哼唱 · 哼唷 · 哼声 · 嗯嗯 · 嗯聲