嗯哎 ń āi Pinyin: ń āi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.语气词。表示不在意的应答。 Cấu tạo: 嗯 + 哎 (ai)Pinyinń āiCấu tạo嗯 + 哎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.语气词。表示不在意的应答。 Từ liên quan Gần nghĩa哎呀 · 哎呦 · 哎哟 · 哎唷 · 嗯哼 · 嗯嗯 · 嗯聲 · 嗯嗯呃呃