嗹喽 lián lóu Pinyin: lián lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.言语含混不清。 Cấu tạo: 嗹 + 嘍 (lâu)Pinyinlián lóuCấu tạo嗹 + 嘍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.言语含混不清。 Từ liên quan Gần nghĩa喽啰 · 喽喽 · 喽子 · 喽罗 · 嘍囉 · 嘍栗 · 嗹嘍 · 嗹馬