嗹嘍

Tổng quan

Cấu tạo: 𪡏 + 喽 (lâu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喽啰 · 喽喽 · 喽子 · 喽罗 · 嘍囉 · 嘍栗 · 嗹喽 · 嗹馬