嘀咕地說出 Tổng quan Cấu tạo: 嘀 + 咕 (cô) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 出 (xuất)Cấu tạo嘀 + 咕 + 地 + 說 + 出 Nghĩa EngCihui whine out