嘉納治五郎 jiā nà zhì wǔ láng · gia nạp trì ngũ lang Hán Việt: gia nạp trì ngũ lang · Pinyin: jiā nà zhì wǔ láng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 納 (nạp) + 治 (trì) + 五 (ngũ) + 郎 (lang)Pinyinjiā nà zhì wǔ lángHán Việtgia nạp trì ngũ langCấu tạo嘉 + 納 + 治 + 五 + 郎 · gia + nạp + trì + ngũ + lang nghĩa thành phần: gia + nạp + trì + ngũ + lang