嘉靖大地震 jiā jìng dà dì zhèn · gia tĩnh đại địa chấn Hán Việt: gia tĩnh đại địa chấn · Pinyin: jiā jìng dà dì zhèn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 靖 (tĩnh) + 大 (đại) + 地 (địa) + 震 (chấn)Pinyinjiā jìng dà dì zhènHán Việtgia tĩnh đại địa chấnCấu tạo嘉 + 靖 + 大 + 地 + 震 · gia + tĩnh + đại + địa + chấn nghĩa thành phần: gia + tĩnh + đại + địa + chấn