嘎巴兒沒有

Tổng quan

không một đồng xu dính túi

Cấu tạo: + (ba) + (nhi) + (một) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không một đồng xu dính túi

Eng

  • Cihui 嘎巴兒沒有 ābar méiyǒu v.p. <coll.> penniless