嘔吐性毒氣

ẩu thổ tính độc khí

Hán Việt: ẩu thổ tính độc khí

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (thổ) + (tính) + (độc) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘔吐性毒氣 utùxìng dúqì n. <chem.> emetic war gas