嘟噜

dū luĐÔ RÔ

Hán Việt: ĐÔ RÔ · Pinyin: dū lu

Tổng quan

xâu; chùm (lượng từ). 一嘟嚕葡萄 một chùm nho 一嘟嚕鑰匙 một xâu chìa khoá; rủ xuống; buông rủ xuống; xụ. 嘟嚕著臉 xụ mặt; âm rung. đánh lưỡi

新华 · Tân Hoa Đại lục

用于连成一簇的东西:一~葡萄, 一~钥匙; 向下垂着; 耷拉:~着脸; (~儿); 连续颤动舌或小舌发出的声音:打~儿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.自言自語。如:「這件事已過了那麼久了,他還在嘟嚕著呢!」 2.相連的一串。《紅樓夢》第六七回:「這馬蜂最可惡的,一嘟嚕只咬破三兩個兒,那破的水滴到好的上頭,連這一嘟嚕都是要爛的。」

Cấu tạo: 嘟 + 嚕 (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bó
  • Cihui chùm
  • Cihui lượng từ cho vật thành bó
  • Cihui rủ xuống thành chùm
  • Cihui rũ xuống
  • Tần suất từ chùm; đô lỗ/đô rô: xâu/chùm/rủ xuống/buông rủ xuống/xụ/âm rung; chùm; rủ xuống; buông rủ xuống; xụ; âm rung
  • Biên soạn m. (for bunches/ clusters) ◆v. 1. hang down in a bunch 2. grumble; mutter ◆n. trill

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.自言自語。如:「這件事已過了那麼久了,他還在嘟嚕著呢!」 2.相連的一串。《紅樓夢》第六七回:「這馬蜂最可惡的,一嘟嚕只咬破三兩個兒,那破的水滴到好的上頭,連這一嘟嚕都是要爛的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于连成一簇的东西:一~葡萄, 一~钥匙; 向下垂着; 耷拉:~着脸; (~儿); 连续颤动舌或小舌发出的声音:打~儿。

Eng

  • Cihui bunch; cluster; classifier for bunched objects; to hang down in a bunch; to droop
  • Tần suất từ m. (for bunches/ clusters) ◆v. 1. hang down in a bunch 2. grumble; mutter ◆n. trill

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘟哝 · 嘟嘟 · 嘟囔 · 噜苏 · 嚕多 · 嘟嘟响 · 嘟嘟声 · 嘟嘟车