嘩嘩

huā huāhoa hoa

Hán Việt: hoa hoa · Pinyin: huā huā

Tổng quan

âm thanh nước chảy róc rách

Cấu tạo: 嘩 (hoa) + 嘩 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ào ào
  • Google Alex v6 róc rách
  • VietPhrases ào ào
  • Tần suất từ hoa hoa: ào ào; ào ào
  • Biên soạn 嘩嘩 uāhuā* on. sound of gurling and water flowing

Eng

  • Cihui sound of gurgling water
  • Tần suất từ 嘩嘩 uāhuā* on. sound of gurling and water flowing

Đức

  • Handedict gurgeln (Wassergeräusch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘩變 · 嘩啦 · 嘩然 · 嘩笑 · 哗哗响 · 嘩啦啦 · 哗啦声 · 哗众取宠