嘴不乾淨的

chủy bất kiền tịnh đích

Hán Việt: chủy bất kiền tịnh đích

Tổng quan

quở trách, lăng nhục, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhục nhã

Cấu tạo: (chủy) + (bất) + (kiền) + (tịnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quở trách, lăng nhục, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhục nhã