嘴巴不饒人

chủy ba bất nhiêu nhân

Hán Việt: chủy ba bất nhiêu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (ba) + (bất) + (nhiêu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴巴不饒人 uǐba bù ráorén v.p. fond of making sarcastic remarks; sharp-tongued