嘴硬骨頭酥

zuǐ yìng gú tou sū chủy ngạnh cốt đầu tô

Hán Việt: chủy ngạnh cốt đầu tô · Pinyin: zuǐ yìng gú tou sū

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (ngạnh) + (cốt) + (đầu) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容嘴上说的强硬而内心却很怯弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容嘴上说的强硬而内心却很怯弱。