嘴硬骨頭酥 zuǐ yìng gú tou sū · chủy ngạnh cốt đầu tô Hán Việt: chủy ngạnh cốt đầu tô · Pinyin: zuǐ yìng gú tou sū Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 硬 (ngạnh) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 酥 (tô)Pinyinzuǐ yìng gú tou sūHán Việtchủy ngạnh cốt đầu tôCấu tạo嘴 + 硬 + 骨 + 頭 + 酥 · chủy + ngạnh + cốt + đầu + tô nghĩa thành phần: chủy + ngạnh + cốt + đầu + tô