嘶啞

sī yǎ tê ách

Hán Việt: tê ách · Pinyin: sī yǎ

Tổng quan

(tượng thanh) giọng khàn | khàn khàn | khàn

Cấu tạo: (tê) + (ách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tượng thanh) giọng khàn | khàn khàn | khàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音沙啞。三國魏.曹植〈蟬賦〉:「吟嘶啞以沮敗,狀枯槁以喪形。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙哑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙哑。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) coarse crowing|hoarse|husky
  • Cihui (onom.) coarse crowing; hoarse; husky

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沙哑

Từ trái nghĩa

嘹亮 · 清脆