沙啞
sa ách
Hán Việt: sa ách · Pinyin: shā yǎ
Tổng quan
khàn | khàn khàn | giọng khàn
Nghĩa
Việt
- Cihui khàn | khàn khàn | giọng khàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲音低沉嘶啞。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗓音低沉,不圆润不清脆沙哑的哭声|他声带出了问题,讲话声音沙哑。
Eng
- CC-CEDICT hoarse; husky; raspy
- Cihui hoarse; husky; raspy