嘶囀

sī zhuàntê chuyển

Hán Việt: tê chuyển · Pinyin: sī zhuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.(声音)凄凉宛转。

Cấu tạo: 嘶 (tê) + 囀 (chuyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

啭声 · 啭鸟 · 啭鸣 · 嘶叫 · 嘶吼 · 嘶啞 · 嘶喊 · 嘶鳴