噂競 zǔn jìng·tổn cạnh Hán Việt: tổn cạnh · Pinyin: zǔn jìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.争论。 Cấu tạo: 噂 (tổn) + 競 (cạnh)Pinyinzǔn jìngHán Việttổn cạnhCấu tạo噂 + 競 · tổn + cạnh nghĩa thành phần: tổn + cạnh Từ liên quan Gần nghĩa競爭 · 競價 · 竞卖 · 競品 · 竞态 · 競技 · 競拍 · 競渡