器官固定術 khí quan cố định thuật Hán Việt: khí quan cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việtkhí quan cố định thuậtCấu tạo器 + 官 + 固 + 定 + 術 · khí + quan + cố + định + thuật nghĩa thành phần: khí + quan + cố + định + thuật Nghĩa EngCihui organopexia