器官感觉的 khí quan cảm giác đích Hán Việt: khí quan cảm giác đích Tổng quan khả năng nhận cảm (bằng cơ quan) Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 感 (cảm) + 覺 (giác) + 的 (đích)Hán Việtkhí quan cảm giác đíchTừ loạitínhCấu tạo器 + 官 + 感 + 覺 + 的 · khí + quan + cảm + giác + đích nghĩa thành phần: khí + quan + cảm + giác + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm quan cơ quanMainlandKaggle Zh-Vi organoleptic Từ liên quan Gần nghĩa器官成形的 · 器官捐献者 · 器官营养的 · 器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官疗法 · 器官移殖