器官成形術
khí quan thành hình thuật
Hán Việt: khí quan thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui organoplasty
Hán Việt: khí quan thành hình thuật
Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)